Từ điển HSK / 功夫

功夫

Hán Việt: ✓ công phudanh từHSK 3.0 cấp 4

võ thuật, công phu; thời gian, công sức

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

võ thuật, công phu

他从小就学中国功夫。

tā cóngxiǎo jiù xué zhōngguó gōngfu.

Anh ấy học võ thuật Trung Hoa từ nhỏ.

thời gian, công sức

做这道菜花了不少功夫。

zuò zhè dào cài huā le bù shǎo gōngfu.

Làm món ăn này tốn không ít công sức.

Cách viết

功
夫

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中国功夫 — võ thuật Trung Hoa
  • 练功夫 — luyện công phu
  • 真功夫 — công phu thực thụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK