Từ điển HSK / 夫人
夫人
Hán Việt: ✓ phu nhândanh từHSK 3.0 cấp 6
phu nhân, bà (kính xưng vợ của người khác)
Tốc độ
Ví dụ
总统和夫人出席了晚宴。
zǒngtǒng hé fūrén chūxíle wǎnyàn.
Tổng thống và phu nhân đã tham dự bữa tiệc tối.
Cách viết
夫
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 第一夫人 — đệ nhất phu nhân
- 总统夫人 — phu nhân tổng thống
- 尊敬的夫人 — thưa phu nhân
Từ cùng chữ
夫 phu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.