Từ điển HSK / 丈夫

丈夫

Hán Việt: trượng phudanh từHSK 3.0 cấp 2

chồng

Tốc độ

Ví dụ

她的丈夫是一名老师。

tā de zhàngfu shì yì míng lǎoshī.

Chồng cô ấy là một giáo viên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 丈夫chồng tôi
  • 丈夫người chồng tốt
  • 她的丈夫chồng cô ấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK