Từ điển HSK / 工夫
工夫
Hán Việt: công phudanh từHSK 6
thời gian; công sức bỏ ra
Ví dụ
学好一门语言需要下很大工夫。
xuéhǎo yì mén yǔyán xūyào xià hěn dà gōngfu.
Học giỏi một ngôn ngữ cần bỏ ra rất nhiều công sức.
Cách viết
工
夫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下工夫 — bỏ công sức
- 花工夫 — tốn thời gian
- 没工夫 — không có thời gian
Từ cùng chữ
工 công
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.