Từ điển HSK / 大夫

大夫

Hán Việt: đại phudanh từHSK 4

bác sĩ; thầy thuốc (cách gọi thông tục)

Ví dụ

他病得不轻,快去找大夫看看。

tā bìng de bù qīng, kuài qù zhǎo dàifu kànkan.

Anh ấy ốm khá nặng, mau đi tìm bác sĩ khám đi.

Cách viết

大
夫

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看大夫 — đi khám bác sĩ
  • 王大夫 — bác sĩ Vương
  • 找大夫 — tìm bác sĩ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK