Từ điển HSK / 能耗
能耗
Hán Việt: năng háodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mức tiêu hao năng lượng, tiêu thụ năng lượng
Tốc độ
Ví dụ
这款空调的能耗很低。
zhè kuǎn kōngtiáo de nénghào hěn dī.
Mức tiêu thụ năng lượng của loại máy lạnh này rất thấp.
Cách viết
能
耗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 降低能耗 — giảm tiêu hao năng lượng
- 能耗高 — tiêu hao năng lượng cao
- 单位能耗 — mức tiêu hao trên đơn vị
Từ cùng chữ
能 năngCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.