Từ điển HSK / 耗时

耗时

Hán Việt: háo thờiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tốn thời gian, mất thời gian

Tốc độ

Ví dụ

这道工序十分耗时,需要耐心。

zhè dào gōngxù shífēn hàoshí, xūyào nàixīn.

Công đoạn này rất tốn thời gian, cần phải kiên nhẫn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 耗时费力tốn thời gian tốn sức
  • 耗时数年mất mấy năm trời
  • 十分耗时rất tốn thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK