Từ điển HSK / 消耗
消耗
Hán Việt: tiêu háođộng từHSK 3.0 cấp 6
tiêu hao, tiêu tốn
Tốc độ
Ví dụ
长跑会消耗大量体力。
chángpǎo huì xiāohào dàliàng tǐlì.
Chạy đường dài sẽ tiêu hao nhiều thể lực.
Cách viết
消
耗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消耗能量 — tiêu hao năng lượng
- 消耗体力 — tiêu hao thể lực
- 消耗品 — đồ tiêu hao
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.