Từ điển HSK / 耗费
耗费
Hán Việt: háo phíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiêu hao, tiêu tốn, hao phí (của cải, thời gian, sức lực)
Tốc độ
Ví dụ
写这本书耗费了他十年心血。
xiě zhè běn shū hàofèi le tā shí nián xīnxuè.
Viết cuốn sách này đã tiêu tốn mười năm tâm huyết của ông.
Cách viết
耗
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 耗费时间 — tốn thời gian
- 耗费资金 — hao tốn vốn
- 耗费精力 — hao tổn tinh lực
Từ cùng chữ
耗 háoCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.