Từ điển HSK / 职能

职能

Hán Việt: ✓ chức năngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chức năng, vai trò và trách nhiệm đảm nhận

Tốc độ

Ví dụ

政府各部门有不同的职能。

zhèngfǔ gè bùmén yǒu bùtóng de zhínéng.

Các bộ phận của chính phủ có chức năng khác nhau.

Cách viết

职
能

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政府职能 — chức năng của chính phủ
  • 职能部门 — cơ quan chức năng
  • 发挥职能 — phát huy chức năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK