Từ điển HSK / 职场
职场
Hán Việt: chức trườngdanh từHSK 3.0 cấp 5
chốn công sở; môi trường làm việc
Tốc độ
Ví dụ
刚毕业的她对职场还不太熟悉。
gāng bìyè de tā duì zhíchǎng hái bú tài shúxī.
Cô ấy vừa tốt nghiệp nên còn chưa quen với chốn công sở.
Cách viết
职
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进入职场 — bước vào nơi làm việc
- 职场新人 — người mới đi làm
- 职场经验 — kinh nghiệm chốn công sở
Từ cùng chữ
职 chức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.