Từ điển HSK / 能人
能人
Hán Việt: năng nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người tài, người có năng lực, người giỏi giang
Tốc độ
Ví dụ
村里出了个带领大家致富的能人。
cūn lǐ chū le gè dàilǐng dàjiā zhìfù de néngrén.
Trong làng xuất hiện một người tài dẫn dắt mọi người làm giàu.
Cách viết
能
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 能人辈出 — nhân tài xuất hiện nhiều
- 一位能人 — một người tài
- 民间能人 — người tài dân gian
Từ cùng chữ
能 năngCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.