Từ điển HSK / 万能

万能

Hán Việt: ✓ vạn năngtính từHSK 7–9

vạn năng; đa năng; toàn năng, làm được mọi việc

Ví dụ

世上并没有万能的药。

shìshàng bìng méiyǒu wànnéng de yào.

Trên đời chẳng có loại thuốc vạn năng nào.

Cách viết

万
能

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 万能钥匙 — chìa khóa vạn năng
  • 万能工具 — công cụ đa năng
  • 并非万能 — không phải vạn năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK