Từ điển HSK / 节能
节能
Hán Việt: tiết năngđộng từHSK 3.0 cấp 6
tiết kiệm năng lượng
Tốc độ
Ví dụ
这种新型冰箱非常节能。
zhè zhǒng xīnxíng bīngxiāng fēicháng jiénéng.
Loại tủ lạnh kiểu mới này rất tiết kiệm điện.
Cách viết
节
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 节能减排 — tiết kiệm năng lượng giảm phát thải
- 节能灯 — đèn tiết kiệm điện
- 节能环保 — tiết kiệm năng lượng bảo vệ môi trường
Từ cùng chữ
节 tiếtCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.