Từ điển HSK / 新能源

新能源

Hán Việt: tân năng nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 6

năng lượng mới

Tốc độ

Ví dụ

新能源汽车越来越受欢迎。

xīnnéngyuán qìchē yuèláiyuè shòu huānyíng.

Ô tô năng lượng mới ngày càng được ưa chuộng.

Cách viết

新
能
源

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新能源汽车 — ô tô năng lượng mới
  • 开发新能源 — phát triển năng lượng mới
  • 新能源产业 — ngành năng lượng mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK