Từ điển HSK / 新能源
新能源
Hán Việt: tân năng nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 6
năng lượng mới
Tốc độ
Ví dụ
新能源汽车越来越受欢迎。
xīnnéngyuán qìchē yuèláiyuè shòu huānyíng.
Ô tô năng lượng mới ngày càng được ưa chuộng.
Cách viết
新
能
源
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新能源汽车 — ô tô năng lượng mới
- 开发新能源 — phát triển năng lượng mới
- 新能源产业 — ngành năng lượng mới
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.