Từ điển HSK / 无能

无能

Hán Việt: vô năngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

bất tài; kém cỏi; vô năng; không có năng lực

Tốc độ

Ví dụ

大家都批评他管理无能,让公司陷入困境。

dàjiā dōu pīpíng tā guǎnlǐ wúnéng, ràng gōngsī xiànrù kùnjìng.

Mọi người đều phê bình anh ta quản lý kém cỏi, khiến công ty rơi vào khó khăn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 领导无能lãnh đạo bất tài
  • 软弱无能nhu nhược bất tài
  • 无能的表现biểu hiện kém cỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK