Từ điển HSK / 无能
无能
Hán Việt: ✓ vô năngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
bất tài; kém cỏi; vô năng; không có năng lực
Tốc độ
Ví dụ
大家都批评他管理无能,让公司陷入困境。
dàjiā dōu pīpíng tā guǎnlǐ wúnéng, ràng gōngsī xiànrù kùnjìng.
Mọi người đều phê bình anh ta quản lý kém cỏi, khiến công ty rơi vào khó khăn.
Cách viết
无
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领导无能 — lãnh đạo bất tài
- 软弱无能 — nhu nhược bất tài
- 无能的表现 — biểu hiện kém cỏi
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.