Từ điển HSK / 矗立
矗立
Hán Việt: súc lậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sừng sững; đứng thẳng cao lớn
Tốc độ
Ví dụ
一座纪念碑矗立在广场中央。
yí zuò jìniànbēi chùlì zài guǎngchǎng zhōngyāng.
Một tấm bia tưởng niệm sừng sững giữa quảng trường.
Cách viết
矗
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 矗立在广场 — sừng sững giữa quảng trường
- 高楼矗立 — tòa nhà cao sừng sững
- 矗立千年 — đứng sừng sững nghìn năm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.