Từ điển HSK / 孤立

孤立

Hán Việt: ✓ cô lậptính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

cô lập, đơn độc, tách rời (không được ai ủng hộ); cô lập (làm cho tách khỏi liên hệ, không viện trợ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

cô lập, đơn độc, tách rời (không được ai ủng hộ)

他的观点很孤立,几乎无人支持。

tā de guāndiǎn hěn gūlì, jīhū wúrén zhīchí.

Quan điểm của anh ta rất cô lập, gần như không ai ủng hộ.

动

cô lập (làm cho tách khỏi liên hệ, không viện trợ)

我们要团结多数,孤立少数捣乱分子。

wǒmen yào tuánjié duōshù, gūlì shǎoshù dǎoluàn fènzǐ.

Chúng ta phải đoàn kết đa số, cô lập thiểu số phần tử phá rối.

Cách viết

孤
立

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 陷入孤立 — rơi vào thế cô lập
  • 孤立无援 — cô lập không viện trợ
  • 孤立看问题 — nhìn vấn đề tách rời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK