Từ điển HSK / 孤儿
孤儿
Hán Việt: cô nhidanh từHSK 7–9
trẻ mồ côi
Ví dụ
战争使许多孩子成了无家可归的孤儿。
zhànzhēng shǐ xǔduō háizi chéngle wú jiā kě guī de gū'ér.
Chiến tranh khiến nhiều đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi không nơi nương tựa.
Cách viết
孤
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收养孤儿 — nhận nuôi trẻ mồ côi
- 孤儿院 — viện mồ côi
- 战争孤儿 — trẻ mồ côi chiến tranh
Từ cùng chữ
孤 cô
- 孤独gūdú✓ cô độccô đơn, cô độc
- 孤单gūdān✓ cô đơncô đơn, lẻ loi, đơn độc; (lực lượng) đơn bạc yếu ớt
- 孤立gūlì✓ cô lậpcô lập, đơn độc, tách rời (không được ai ủng hộ); cô lập (làm cho tách khỏi liên hệ, không viện trợ)
- 孤零零gūlínglíngcô linh linhtrơ trọi, chơ vơ, lẻ loi một mình
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwéncô lậu quả vănhọc thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp; ít đọc ít nghe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.