Từ điển HSK / 孤儿

孤儿

Hán Việt: cô nhidanh từHSK 7–9

trẻ mồ côi

Ví dụ

战争使许多孩子成了无家可归的孤儿。

zhànzhēng shǐ xǔduō háizi chéngle wú jiā kě guī de gū'ér.

Chiến tranh khiến nhiều đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi không nơi nương tựa.

Cách viết

孤
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收养孤儿 — nhận nuôi trẻ mồ côi
  • 孤儿院 — viện mồ côi
  • 战争孤儿 — trẻ mồ côi chiến tranh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK