Từ điển HSK / 当机立断

当机立断

Hán Việt: đương cơ lập đoánthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

quyết đoán kịp thời; nắm thời cơ quyết định dứt khoát ngay

Tốc độ

Ví dụ

危急关头,他当机立断,避免了一场事故。

wēijí guāntóu, tā dāngjī-lìduàn, bìmiǎn le yì chǎng shìgù.

Vào thời khắc nguy cấp, anh ấy quyết đoán kịp thời, tránh được một tai nạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遇事当机立断gặp việc quyết đoán ngay
  • 当机立断处理xử lý dứt khoát
  • 需要当机立断cần quyết đoán kịp thời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK