Từ điển HSK / 当机立断
当机立断
Hán Việt: đương cơ lập đoánthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
quyết đoán kịp thời; nắm thời cơ quyết định dứt khoát ngay
Tốc độ
Ví dụ
危急关头,他当机立断,避免了一场事故。
wēijí guāntóu, tā dāngjī-lìduàn, bìmiǎn le yì chǎng shìgù.
Vào thời khắc nguy cấp, anh ấy quyết đoán kịp thời, tránh được một tai nạn.
Cách viết
当
机
立
断
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遇事当机立断 — gặp việc quyết đoán ngay
- 当机立断处理 — xử lý dứt khoát
- 需要当机立断 — cần quyết đoán kịp thời
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.