Từ điển HSK / 立案
立案
Hán Việt: lập ánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lập hồ sơ vụ án; thụ lý; đăng ký lưu hồ sơ
Tốc độ
Ví dụ
警方已对这起案件正式立案侦查。
jǐngfāng yǐ duì zhè qǐ ànjiàn zhèngshì lì'àn zhēnchá.
Cảnh sát đã chính thức thụ lý và điều tra vụ án này.
Cách viết
立
案
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正式立案 — chính thức thụ lý
- 立案侦查 — thụ lý điều tra
- 立案审查 — lập hồ sơ thẩm tra
Từ cùng chữ
立 lậpCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.