Từ điển HSK / 方案

方案

Hán Việt: ✓ phương ándanh từHSK 3.0 cấp 5

phương án; kế hoạch (cụ thể, có hệ thống)

Tốc độ

Ví dụ

我们需要一个更好的方案。

wǒmen xūyào yīgè gèng hǎo de fāng'àn.

Chúng ta cần một phương án tốt hơn.

Cách viết

方
案

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 设计方案 — phương án thiết kế
  • 备用方案 — phương án dự phòng
  • 制定方案 — lập phương án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK