Từ điển HSK / 携手
携手
Hán Việt: huề thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nắm tay nhau; chung tay, hợp tác cùng nhau
Tốc độ
Ví dụ
两家公司携手开发新产品。
liǎng jiā gōngsī xiéshǒu kāifā xīn chǎnpǐn.
Hai công ty chung tay phát triển sản phẩm mới.
Cách viết
携
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 携手合作 — chung tay hợp tác
- 携手并进 — sát cánh tiến lên
- 携手共赢 — hợp tác cùng thắng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.