Từ điển HSK / 结算
结算
Hán Việt: kết toánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kết toán; thanh toán; tính toán tổng thu chi
Tốc độ
Ví dụ
公司每月月底结算一次账目。
gōngsī měi yuè yuèdǐ jiésuàn yí cì zhàngmù.
Công ty kết toán sổ sách một lần vào cuối mỗi tháng.
Cách viết
结
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 结算工资 — thanh toán lương
- 年终结算 — kết toán cuối năm
- 现金结算 — thanh toán bằng tiền mặt
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.