Từ điển HSK / 结识
结识
Hán Việt: kết thứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm quen; kết giao; quen biết và giao thiệp
Tốc độ
Ví dụ
我在旅途中结识了许多朋友。
wǒ zài lǚtú zhōng jiéshíle xǔduō péngyou.
Tôi đã làm quen được nhiều bạn bè trong chuyến đi.
Cách viết
结
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 结识新朋友 — làm quen bạn mới
- 有幸结识 — may mắn quen biết
- 结识各界人士 — kết giao người các giới
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.