Từ điển HSK / 结局
结局
Hán Việt: ✓ kết cụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kết cục; kết thúc; kết quả cuối cùng
Tốc độ
Ví dụ
这部电影有一个出人意料的结局。
zhè bù diànyǐng yǒu yíge chūrényìliào de jiéjú.
Bộ phim này có một cái kết bất ngờ.
Cách viết
结
局
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 圆满的结局 — kết cục viên mãn
- 悲惨的结局 — kết cục bi thảm
- 故事结局 — kết thúc câu chuyện
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
局 cụcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.