Từ điển HSK / 了结
了结
Hán Việt: liễu kếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải quyết xong; kết thúc; thanh toán dứt điểm
Tốc độ
Ví dụ
他终于了结了这桩多年的心事。
Tā zhōngyú liǎojié le zhè zhuāng duōnián de xīnshì.
Cuối cùng anh ấy đã giải quyết xong nỗi bận lòng bao năm.
Cách viết
了
结
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 了结恩怨 — dứt điểm ân oán
- 了结此案 — kết thúc vụ án
- 了结心愿 — hoàn thành tâm nguyện
Từ cùng chữ
了 liễuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.