Từ điển HSK / 了不起
了不起
Hán Việt: liễu bất khởitính từHSK 3.0 cấp 5
phi thường, tài giỏi
Tốc độ
Ví dụ
他能解决这个难题,真了不起!
tā néng jiějué zhège nántí, zhēn liǎobuqǐ!
Anh ấy giải được bài toán khó này, thật phi thường!
Cách viết
了
不
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真了不起 — thật phi thường
- 了不起的人 — người tài giỏi
- 没什么了不起 — chẳng có gì ghê gớm
Từ cùng chữ
了 liễuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.