Từ điển HSK / 结实
结实
Hán Việt: kết thựctính từHSK 3.0 cấp 6
chắc chắn, bền chắc; (người) khỏe mạnh, cường tráng
Tốc độ
Ví dụ
这张桌子做得很结实。
zhè zhāng zhuōzi zuò de hěn jiēshi.
Cái bàn này làm rất chắc chắn.
Cách viết
结
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体结实 — cơ thể cường tráng
- 结实耐用 — bền chắc lâu hỏng
- 结结实实 — chắc nịch
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.