Từ điển HSK / 结实

结实

Hán Việt: kết thựctính từHSK 3.0 cấp 6

chắc chắn, bền chắc; (người) khỏe mạnh, cường tráng

Tốc độ

Ví dụ

这张桌子做得很结实。

zhè zhāng zhuōzi zuò de hěn jiēshi.

Cái bàn này làm rất chắc chắn.

Cách viết

结
实

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体结实 — cơ thể cường tráng
  • 结实耐用 — bền chắc lâu hỏng
  • 结结实实 — chắc nịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK