Từ điển HSK / 终结

终结

Hán Việt: chung kếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kết thúc, chấm dứt (hẳn)

Tốc độ

Ví dụ

这场旷日持久的战争终于终结了。

zhè chǎng kuàngrì-chíjiǔ de zhànzhēng zhōngyú zhōngjié le.

Cuộc chiến kéo dài đằng đẵng cuối cùng cũng đã kết thúc.

Cách viết

终
结

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 终结比赛 — kết thúc trận đấu
  • 走向终结 — đi đến hồi kết
  • 终结旧时代 — chấm dứt thời đại cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK