Từ điển HSK /

Hán Việt: kếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

thắt, buộc, kết; nút thắt, mối

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

thắt, buộc, kết

他把绳子了一个扣。

tā bǎ shéngzi jié le yí gè kòu.

Anh ấy thắt sợi dây thành một cái nút.

nút thắt, mối

鞋带上有一个死

xiédài shàng yǒu yí gè sǐjié.

Trên dây giày có một cái nút chết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • thắt nút
  • kết lưới
  • 一个một cái nút thắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK