Từ điển HSK / 冻结

冻结

Hán Việt: đông kếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đông cứng lại, đóng băng (chất lỏng gặp lạnh); (nghĩa bóng) phong tỏa, đóng băng (vốn, tài khoản, giá cả, quan hệ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đông cứng lại, đóng băng (chất lỏng gặp lạnh)

寒冬里,湖面完全冻结了。

hándōng lǐ, húmiàn wánquán dòngjié le.

Giữa mùa đông giá rét, mặt hồ đã đóng băng hoàn toàn.

(nghĩa bóng) phong tỏa, đóng băng (vốn, tài khoản, giá cả, quan hệ)

法院下令冻结了他的银行账户。

fǎyuàn xiàlìng dòngjié le tā de yínháng zhànghù.

Tòa án ra lệnh phong tỏa tài khoản ngân hàng của anh ta.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 冻结资金đóng băng vốn
  • 冻结账户phong tỏa tài khoản
  • 冻结物价giữ nguyên giá cả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK