Từ điển HSK / 勾结

勾结

Hán Việt: ✓ câu kếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

câu kết, thông đồng (làm việc xấu)

Tốc độ

Ví dụ

那名官员与不法商人勾结,非法牟利。

nà míng guānyuán yǔ bùfǎ shāngrén gōujié, fēifǎ móulì.

Viên quan chức đó câu kết với thương nhân bất chính để trục lợi phi pháp.

Cách viết

勾
结

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 相互勾结 — câu kết với nhau
  • 内外勾结 — trong ngoài thông đồng
  • 勾结不法分子 — cấu kết với phần tử phạm pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK