Từ điển HSK / 情结
情结
Hán Việt: tình kếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nỗi niềm khắc khoải, tình cảm sâu nặng khó dứt; mặc cảm (tâm lý)
Tốc độ
Ví dụ
他一直有着浓厚的故乡情结。
tā yìzhí yǒuzhe nónghòu de gùxiāng qíngjié.
Anh ấy luôn mang nặng nỗi niềm quê hương.
Cách viết
情
结
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 故乡情结 — nỗi niềm quê hương
- 英雄情结 — tình cảm anh hùng
- 难解的情结 — nỗi niềm khó gỡ
Từ cùng chữ
情 tình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.