Từ điển HSK / 束手无策
束手无策
Hán Việt: thúc thủ vô sáchthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bó tay không cách nào; bất lực, không có biện pháp gì
Tốc độ
Ví dụ
面对突如其来的困难,大家都束手无策。
miànduì tūrúqílái de kùnnán, dàjiā dōu shùshǒu-wúcè.
Trước khó khăn ập đến bất ngờ, mọi người đều bó tay không cách nào.
Cách viết
束
手
无
策
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到束手无策 — cảm thấy bất lực
- 令人束手无策 — khiến người ta bó tay
- 束手无策的局面 — cục diện bó tay
Từ cùng chữ
束 thúcCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.