Từ điển HSK / 拘束

拘束

Hán Việt: câu thúcđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

gò bó, ràng buộc, hạn chế quá mức; rụt rè, e dè, gò bó, không tự nhiên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gò bó, ràng buộc, hạn chế quá mức

过多的规矩会拘束孩子的想象力。

guòduō de guīju huì jūshù háizi de xiǎngxiànglì.

Quá nhiều quy tắc sẽ gò bó trí tưởng tượng của trẻ.

rụt rè, e dè, gò bó, không tự nhiên

第一次登台,她显得有些拘束

dì yī cì dēngtái, tā xiǎnde yǒuxiē jūshù.

Lần đầu lên sân khấu, cô ấy có vẻ hơi rụt rè.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到拘束cảm thấy gò bó
  • 不必拘束không cần câu nệ
  • 拘束不安bối rối bất an

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK