Từ điển HSK / 严
严
Hán Việt: nghiêmtính từHSK 3.0 cấp 6
nghiêm, nghiêm khắc; kín, chặt (không hở)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nghiêm, nghiêm khắc
老师对学生要求很严。
lǎoshī duì xuéshēng yāoqiú hěn yán.
Thầy giáo yêu cầu học sinh rất nghiêm.
kín, chặt (không hở)
门关得很严。
mén guān de hěn yán.
Cửa đóng rất kín.
Cách viết
严
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 要求很严 — yêu cầu nghiêm
- 关得很严 — đóng rất kín
- 严加防范 — đề phòng nghiêm ngặt
Từ cùng chữ
严 nghiêmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.