Từ điển HSK / 再接再厉
再接再厉
Hán Việt: tái tiếp tái lệthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp tục nỗ lực, cố gắng hơn nữa; giữ vững đà mà phấn đấu không ngừng
Tốc độ
Ví dụ
希望大家再接再厉,争取更大的成绩。
xīwàng dàjiā zàijiē-zàilì, zhēngqǔ gèng dà de chéngjì.
Mong mọi người tiếp tục nỗ lực, phấn đấu giành thành tích lớn hơn nữa.
Cách viết
再
接
再
厉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 望再接再厉 — mong tiếp tục cố gắng
- 再接再厉的精神 — tinh thần bền bỉ vươn lên
- 再接再厉创佳绩 — nỗ lực thêm lập thành tích
Từ cùng chữ
再 táiCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.