Cây Hán Việt / 再

再

zàiHán Việt: táicấp 1

lại; thêm lần nữa (việc chưa xảy ra)

Trang chữ 再 →

9 từ ghép chứa 再 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.