Từ điển HSK /

Hán Việt: táiphó từHSK 3.0 cấp 1

lại; thêm lần nữa (việc chưa xảy ra)

Tốc độ

Ví dụ

请你说一遍。

qǐng nǐ zài shuō yí biàn.

Mời bạn nói lại một lần nữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đến lần nữa
  • nói lại
  • 见面gặp lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK