Từ điển HSK / 再现

再现

Hán Việt: ✓ tái hiệnđộng từHSK 7–9

tái hiện, hiện ra lại; làm cho cảnh tượng, sự việc quá khứ xuất hiện trở lại

Ví dụ

这部电影生动地再现了那个动荡的年代。

zhè bù diànyǐng shēngdòng de zàixiàn le nàge dòngdàng de niándài.

Bộ phim này tái hiện sống động thời đại đầy biến động ấy.

Cách viết

再
现

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 再现历史 — tái hiện lịch sử
  • 完美再现 — tái hiện hoàn hảo
  • 再现当年场景 — tái hiện cảnh xưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK