Từ điển HSK / 辣椒
辣椒
Hán Việt: lạt tiêudanh từHSK 3.0 cấp 6
ớt (loại quả cay)
Tốc độ
Ví dụ
四川菜里放了很多辣椒。
sìchuān cài lǐ fàng le hěn duō làjiāo.
Món Tứ Xuyên cho rất nhiều ớt vào.
Cách viết
辣
椒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 红辣椒 — ớt đỏ
- 辣椒酱 — tương ớt
- 炒辣椒 — xào ớt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.