Từ điển HSK / 外婆
外婆
Hán Việt: ngoại bàdanh từHSK 3.0 cấp 5
bà ngoại
Tốc độ
Ví dụ
外婆做的饭菜最好吃了。
wàipó zuò de fàncài zuì hǎochī le.
Cơm bà ngoại nấu là ngon nhất.
Cách viết
外
婆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 慈祥的外婆 — bà ngoại hiền từ
- 外婆家 — nhà bà ngoại
- 陪外婆 — ở bên bà ngoại
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.