Từ điển HSK / 老婆
老婆
Hán Việt: lão bàdanh từHSK 3.0 cấp 5
vợ (cách gọi thân mật)
Tốc độ
Ví dụ
他很爱自己的老婆。
tā hěn ài zìjǐ de lǎopo.
Anh ấy rất yêu vợ mình.
Cách viết
老
婆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我老婆 — vợ tôi
- 老婆孩子 — vợ con
- 好老婆 — người vợ tốt
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.