Từ điển HSK / 豆腐
豆腐
Hán Việt: đậu hủdanh từHSK 3.0 cấp 5
đậu phụ, đậu hũ
Tốc độ
Ví dụ
我最喜欢吃麻婆豆腐。
wǒ zuì xǐhuān chī mápó dòufu.
Tôi thích nhất món đậu phụ Tứ Xuyên.
Cách viết
豆
腐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块豆腐 — một miếng đậu phụ
- 麻婆豆腐 — đậu phụ Tứ Xuyên
- 豆腐汤 — canh đậu phụ
Từ cùng chữ
豆 đậu
腐 hủ
- 腐败fǔbàihủ bại, thối nát, tham nhũng (chế độ, tổ chức, đạo đức đen tối, sa đọa); thối rữa, biến chất (thức ăn, chất hữu cơ hư hỏng)
- 腐烂fǔlànthối rữa, mục rữa (chất hữu cơ bị vi sinh phân hủy, biến chất); mục nát, thối nát (ví tư tưởng, chế độ suy đồi)
- 腐蚀fǔshíăn mòn (do tác dụng hóa học); ví làm hư hỏng, tha hóa (tư tưởng, con người)
- 腐朽fǔxiǔmục nát, mục ruỗng (gỗ, chất hữu cơ lâu ngày mục rữa); hủ hóa, lạc hậu suy đồi (ví tư tưởng, chế độ, lối sống)
- 麻婆豆腐mápó dòufuđậu phụ Ma Bà (món Tứ Xuyên cay)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.