Từ điển HSK / 豆浆

豆浆

Hán Việt: đậu tươngdanh từHSK 3.0 cấp 5

sữa đậu nành

Tốc độ

Ví dụ

早餐我喝了一杯豆浆

zǎocān wǒ hē le yì bēi dòujiāng.

Bữa sáng tôi uống một cốc sữa đậu nành.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 豆浆uống sữa đậu nành
  • 一杯豆浆một cốc sữa đậu nành
  • 现磨豆浆sữa đậu nành xay tại chỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK