Từ điển HSK / 豆芽
豆芽
dòuyáHán Việt: đậu nhadanh từ
giá đỗ
Ví dụ
河粉里常常放豆芽。
Héfěn lǐ chángcháng fàng dòuyá.
Trong phở thường bỏ giá.
Cách viết
豆
芽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炒豆芽 — xào giá
- 一把豆芽 — một nắm giá
Từ cùng chữ
豆 đậu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.