Từ điển HSK / 为何

为何

Hán Việt: vi hàphó từHSK 3.0 cấp 6

vì sao; tại sao; vì cớ gì

Tốc độ

Ví dụ

为何迟到?

nǐ wèihé chídào?

Vì sao anh đến muộn?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为何如此vì sao như vậy
  • 究竟为何rốt cuộc vì sao
  • 不知为何không rõ vì sao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK