Từ điển HSK / 何必

何必

Hán Việt: ✓ hà tấtphó từHSK 7–9

hà tất; cần gì phải; việc gì phải

Ví dụ

大家都是自己人,何必这么客气?

dàjiā dōu shì zìjǐ rén, hébì zhème kèqì?

Đều là người nhà cả, việc gì phải khách sáo thế?

Cách viết

何
必

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 何必如此 — hà tất phải vậy
  • 何必在意 — cần gì để tâm
  • 何必强求 — việc gì phải ép buộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK