Từ điển HSK / 何必
何必
Hán Việt: ✓ hà tấtphó từHSK 7–9
hà tất; cần gì phải; việc gì phải
Ví dụ
大家都是自己人,何必这么客气?
dàjiā dōu shì zìjǐ rén, hébì zhème kèqì?
Đều là người nhà cả, việc gì phải khách sáo thế?
Cách viết
何
必
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 何必如此 — hà tất phải vậy
- 何必在意 — cần gì để tâm
- 何必强求 — việc gì phải ép buộc
Từ cùng chữ
何 hàCả họ 10 từ →
- 任何rènhénhậm hàbất kỳ; bất cứ
- 如何rúhénhư hànhư thế nào; làm sao
- 为何wèihévi hàvì sao; tại sao; vì cớ gì
- 何等héděnghà đẳngthế nào, ra sao, loại nào (hỏi về tính chất, hạng bậc); biết bao, xiết bao, thật là (cảm thán, nhấn mạnh mức độ)
- 何苦hékǔhà khổviệc gì phải khổ thế; hà tất phải (tự chuốc lấy phiền muộn)
- 何况hékuànghà huốnghuống chi, huống hồ; hơn nữa (tiến thêm một bước)
必 tấtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.