Từ điển HSK / 终止
终止
Hán Việt: chung chỉđộng từHSK 7–9
chấm dứt, kết thúc
Ví dụ
双方决定终止这项合作协议。
shuāngfāng juédìng zhōngzhǐ zhè xiàng hézuò xiéyì.
Hai bên quyết định chấm dứt hiệp định hợp tác này.
Cách viết
终
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 终止合同 — chấm dứt hợp đồng
- 宣布终止 — tuyên bố chấm dứt
- 终止妊娠 — chấm dứt thai kỳ
Từ cùng chữ
终 chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.